Revised November 15, 2018; January 25, 2024
Sửa ngày 15/11/2018; ngày 25/01/2024
Introduction
Dẫn nhập
One’s character (gati) determines future births. The knowledge of discerning this process is called nāmarūpa paricceda ñāṇa. (“Nāmarūpa Formation”).
Tính cách (gati) của mỗi người quyết định kiếp tái sinh tương lai. Trí hiểu biết được tiến trình này gọi là nāmarūpa paricceda ñāṇa. (“Nāmarūpa Formation”).
- As explained in the previous two sections — “Namagotta, Bhava, Kamma Bīja, and Mano Loka (Mind Plane)” and “Gati and Bhava – Many Varieties” — bhava is something we ourselves create and sustain through how we think, speak, and act according to our ingrained
Như đã trình bày trong hai phần trước — “Namagotta, Bhava, Kamma Bīja, and Mano Loka (Mind Plane)” và “Gati and Bhava – Many Varieties” — bhava là thứ mà chính ta tạo ra và duy trì bằng cách suy nghĩ, nói năng, và hành động theo các gati đã ăn sâu trong tâm.
- If you have not read the previous two sections, it is crucial to do so. Understanding the foundational ideas and reviewing them from multiple, consistent perspectives is necessary for these principles to take hold.
Nếu bạn chưa đọc hai phần trước, điều quan trọng là phải đọc. Cần nắm vững các khái niệm nền tảng và ôn lại chúng qua nhiều góc nhìn nhất quán để tư tưởng này thấm sâu.
- We will now apply those ideas with the Paṭicca Samuppāda sequence to trace how we create bhava OURSELVES, which in turn gives rise to jāti — both as rebirths in future lives and as “micro-births” within this very life.
Giờ ta sẽ vận dụng các khái niệm đó cùng chuỗi Paṭicca Samuppāda để thấy rõ cách CHÍNH TA tạo ra bhava, từ đó phát sinh jāti — không chỉ trong kiếp sau mà cả những “sinh khởi nhỏ” ngay trong đời này.
- No one else, not even a “superbeing,” can ultimately help or harm us. One’s destiny lies in one’s own hands. The Buddha declared: “attā hi attano nātho, ko hi nātho parosiyā” — “One is indeed one’s refuge; how can others be a refuge?” Even the Buddha could only show the way.
Không ai khác, kể cả một “thần linh,” có thể giúp hay hại ta về lâu dài. Số phận hoàn toàn do chính ta định đoạt. Đức Phật dạy: “attā hi attano nātho, ko hi nātho parosiyā” — “Chính mình là nơi nương tựa của mình; người khác sao có thể là nơi nương tựa?” Ngay cả Đức Phật cũng chỉ có thể chỉ đường.
What Are Gati?
Gati là gì?
- “Gati” is a key concept in Buddha Dhamma. There is no exact English equivalent; words like habits, tendencies, or biases approach its meaning but lack its depth. Gati refers to deeply embedded character traits — some from past lives — which may remain dormant until triggered.
“Gati” là một khái niệm trọng yếu trong Dhamma của Đức Phật. Không có từ tiếng Anh tương đương hoàn hảo; các từ như habit (thói quen), tendency (khuynh hướng), hay bias (định kiến) chỉ gần nghĩa mà chưa đủ sâu. Gati là những khuynh hướng, thói quen, hay xu hướng tâm đã ăn sâu — đôi khi được mang từ những kiếp trước và chỉ bộc lộ khi có duyên.
- For example, a teenager may have no habit of drinking, but after a few drinks, he might become addicted more easily if he had a corresponding gati from past lives.
Ví dụ, một thiếu niên có thể chưa quen uống rượu, nhưng chỉ sau vài lần uống có thể nghiện nhanh hơn người khác nếu mang sẵn gati đó từ tiền kiếp.
- Similarly, some people reach samādhi merely by reading about Dhamma, without prior exposure in this life. That too is a gati from past lives — they likely practiced or learned Buddha Dhamma before.
Tương tự, có người chỉ cần đọc Dhamma đã đạt samādhi, dù chưa từng học trong đời này. Đó cũng là gati từ quá khứ — họ có lẽ từng tu tập hay nghe Dhamma của Đức Phật trong kiếp trước.
- We often perform unwholesome actions (immoral abhisaṅkhāra) because of our ingrained gati. This is what underlies the step “avijjā paccayā saṅkhāra” — ignorance conditioning volitional formations. Our avijjā here is not knowing that these gati exist or not knowing how to eliminate them.
Chúng ta thường làm các hành (abhisaṅkhāra) bất thiện vì chịu chi phối bởi gati bên trong. Đây chính là ý của bước “avijjā paccayā saṅkhāra”. Avijjā ở đây là không biết mình có những gati ấy, hoặc biết mà không biết cách trừ bỏ.
- As explained in “Sutta Interpretation – Uddesa, Niddesa, Paṭiniddesa,” avijjā paccayā saṅkhāra is a condensed (uddesa) expression. It must be analyzed (niddesa, paṭiniddesa) contextually to extract its full meaning.
Như đã trình bày trong “Sutta Interpretation – Uddesa, Niddesa, Paṭiniddesa,” câu “avijjā paccayā saṅkhāra” chỉ là lối nói tóm tắt (uddesa). Cần phân tích (niddesa, paṭiniddesa) theo ngữ cảnh để hiểu trọn nghĩa.
- When we repeatedly perform such abhisaṅkhāra (in thought, speech, or action), we reinforce a corresponding viññāṇa — a self-sustaining mental pattern. For instance, someone fond of watching pornography strengthens that “viññāṇa for watching porn” each time they indulge in it. It remains in the subconscious, ready to resurface. In other words, that gati becomes deeply rooted.
Khi ta lặp lại các abhisaṅkhāra như thế (bằng ý, khẩu, hay thân), ta củng cố một viññāṇa tương ứng — tức một khuôn mẫu tâm tự duy trì. Ví dụ, người thích xem phim khiêu dâm càng xem nhiều càng củng cố “viññāṇa xem phim khiêu dâm.” Nó nằm trong tiềm thức, sẵn sàng trồi lên; nói cách khác, gati ấy ngày càng bám sâu.
- Then follows “viññāṇa paccayā nāmarūpa” — that viññāṇa generates associated nāmarūpa: mental images and patterns from past indulgence, or conceptual blueprints for future ones. Here, nāmarūpa refer to mental images and impressions, not to the nāmarūpa in a rebirth-consciousness (paṭisandhi viññāṇa), which differs in context (“Akusala-Mūla Paṭicca Samuppāda”).
Kế đến là “viññāṇa paccayā nāmarūpa” — viññāṇa ấy tạo ra nāmarūpa tương ứng: các hình ảnh tâm, ký ức từ lần trước hoặc bản thiết kế cho lần kế tiếp.
Ở đây, nāmarūpa là những hình ảnh, ấn tượng tâm, chứ không phải nāmarūpa trong thức tái sinh (paṭisandhi viññāṇa), vốn mang nghĩa khác (xem “Akusala-Mūla Paṭicca Samuppāda”).
- Next is “nāmarūpa paccayā saḷāyatana.” Here saḷāyatana does not mean all six sense faculties but those relevant to the act — for example, cakkhāyatana (eye) and manāyatana (mind) in this case.
Bước tiếp theo là “nāmarūpa paccayā saḷāyatana.” Ở đây saḷāyatana không chỉ sáu căn nói chung mà là căn liên quan đến hành động — như cakkhāyatana (mắt) và manāyatana (tâm) trong ví dụ này.
- Importantly, āyatana does not mean the physical sense organ itself but the active use of that organ for craving or volition. An Arahant has eyes but does not use them as āyatana — i.e., as a means to “acquire saŋ.”
Điều quan trọng là āyatana không phải bản thân căn vật lý mà là việc dùng căn đó để hành theo dục hay tác ý. Một Arahant có mắt nhưng không dùng mắt như āyatana — nghĩa là không dùng nó để “tích lũy saŋ.”
- Then arises “saḷāyatana paccayā phasso” — more precisely, samphassa — contact imbued with defilement according to one’s gati (see “Difference between Phassa and Samphassa”).
Tiếp theo là “saḷāyatana paccayā phasso” — chính xác hơn là samphassa — tức xúc có nhiễm ô, sinh theo gati của người ấy (xem “Difference between Phassa and Samphassa”).
- Because it is samphassa (defiled contact) and not mere phassa (neutral contact), feelings arise — “phassa paccayā vedanā.” For instance, an Arahant watching a pornographic movie would feel no joy, because only neutral phassa occurs, NOT
Vì đây là samphassa (xúc nhiễm ô), chứ không phải phassa (xúc trung tính), nên cảm thọ phát sinh — “phassa paccayā vedanā.” Ví dụ, một Arahant xem phim khiêu dâm sẽ không khởi lạc thọ, vì chỉ có phassa trung tính/thuần túy, KHÔNG CÓ samphassa.
- Now comes the last few steps. Because pleasurable feeling (sukha vedanā) arises, attachment follows — “vedanā paccayā taṇhā” (“craving arises dependent on feeling”).
Giờ đến vài bước tiếp theo. Vì có lạc thọ (sukha vedanā), nên tâm dính mắc khởi lên — “vedanā paccayā taṇhā” (“ái sinh do cảm thọ”).
- Then comes “taṇhā paccayā upādāna,” grasping — one clings eagerly, wanting to repeat the experience. Upādāna means holding it close, taking it as “mine.”
Kế đến là “taṇhā paccayā upādāna,” tức chấp thủ — người ấy nắm giữ và muốn lặp lại trải nghiệm đó. Upādāna nghĩa là muốn giữ gần, xem như “của ta.”
- From that arises “upādāna paccayā bhava” — one establishes a state of existence (bhava) for that object or activity, intending to relive it.
Từ đó sinh ra “upādāna paccayā bhava” — người ấy tạo lập một trạng thái tồn tại (bhava) cho điều ấy, nuôi ý định lặp lại.
Connection Between Gati, Bhava, and Jāti
Mối Liên Hệ Giữa Gati, Bhava và Jāti
- All of this unfolds within the mind. We continuously think, speak, and act according to the gati we have built. Each cycle through these steps strengthens the corresponding
Tất cả diễn ra trong tâm. Ta không ngừng suy nghĩ, nói năng, và hành động theo gati đã hình thành. Mỗi vòng như vậy làm bhava tương ứng thêm mạnh.
- Then it becomes easier to be “born” into that bhava — jāti. Most people think jāti means physical rebirth, but it also refers to “mental births” happening repeatedly within this life.
Từ đó ta dễ “sinh vào” bhava ấy — tức jāti. Nhiều người cho rằng jāti chỉ là tái sinh thân thể, nhưng nó cũng chỉ những “sinh khởi tâm” lặp lại ngay trong đời này.
- For example, one can be “born” into a drunken state whenever one’s bhava for drinking arises. Likewise, when one develops bhava for pornography, each indulgence strengthens that tendency, making it easier to repeat — each time becoming “born” in that
Ví dụ, một người có thể “sinh vào” trạng thái say rượu mỗi khi bhava uống rượu trỗi dậy. Tương tự, khi tạo bhava xem phim khiêu dâm, mỗi lần lặp lại càng củng cố thói quen, khiến việc “sinh vào” bhava ấy dễ hơn.
- This principle applies to all misconduct. A person who repeatedly drinks to the point of losing control strengthens that bhava until he becomes an alcoholic. Strong bhava can carry into future births. Such a person is likely to be reborn to parents — especially a mother — with similar gati in the human realm.
Nguyên lý này áp dụng cho mọi hành vi sai trái. Người thường xuyên uống đến mất tự chủ sẽ củng cố bhava ấy cho đến khi thành kẻ nghiện. Bhava mạnh có thể kéo dài sang kiếp sau. Người như vậy nhiều khả năng sẽ tái sinh vào gia đình — đặc biệt là người mẹ — có gati tương tự trong cõi người.
- Likewise, hateful bhava toward a person or situation can persist across lifetimes. The Tipiṭaka records many accounts of how Devadatta’s hostility toward the Buddha (then a Bodhisatta) spanned multiple lives.
Tương tự, bhava sân hận đối với người hay hoàn cảnh cũng có thể kéo dài qua nhiều kiếp. Trong Tipiṭaka có nhiều ghi chép cho thấy oán thù của Devadatta với Đức Phật (lúc còn là Bodhisatta) đã tiếp diễn qua nhiều đời.
- Though the physical body changes drastically from life to life, one’s gati, āsava, and bhava continue, evolving with each existence. The human realm provides the best opportunity to transform them.
Dù thân xác thay đổi hoàn toàn qua các kiếp, gati, āsava và bhava vẫn tiếp tục, biến đổi theo từng đời. Cõi người là nơi thuận lợi nhất để chuyển hóa chúng.
- Thus “bhava paccayā jāti” — “existence conditions birth” — applies both within a single life and across lifetimes. This distinguishes “Idappaccayatā Paṭicca Samuppāda” (in this life) from “Akusala-Mūla Paṭicca Samuppāda” (for rebirth).
Do đó, “bhava paccayā jāti” — “hữu duyên sinh” — áp dụng cả trong một đời lẫn giữa các kiếp. Đây là điểm khác giữa “Idappaccayatā Paṭicca Samuppāda” (trong đời này) và “Akusala-Mūla Paṭicca Samuppāda” (dẫn đến tái sinh).
- Future births are shaped by one’s The ability to discern how gati leads to bhava and jāti is called nāmarūpa pariccheda ñāṇa — insight into how one’s mentality (nāma) fashions one’s material form (rūpa).
Tái sinh tương lai được định hình bởi gati. Trí tuệ thấy rõ cách gati dẫn đến bhava và jāti gọi là nāmarūpa pariccheda ñāṇa — tức thấy được “rūpa tùy theo nāma,” hay thân thể tùy thuộc vào tâm hành.
What Are Āsavās (Cravings)?
Āsava (Lậu hoặc) là gì?
- To link this to Nibbāna, note that gati are closely tied to āsavā — deep-rooted cravings that have accumulated through countless lives (“Āsava, Anusaya, and Gati”).
Liên hệ với Nibbāna, cần thấy rằng gati gắn chặt với āsava — tức những lậu hoặc ăn sâu trong dòng tâm, tích lũy qua vô số kiếp (“Āsava, Anusaya, and Gati”).
- While gati are infinite in variety, there are four fundamental types of āsavā: diṭṭhāsava (craving for views), kāmāsava (craving for sensual pleasures), bhavāsava (craving for existence), and avijjāsava (craving rooted in ignorance).
Dù gati vô số, có bốn loại āsava căn bản: diṭṭhāsava (kiến lậu), kāmāsava (dục lậu), bhavāsava (hữu lậu), và avijjāsava (vô minh lậu).
- This relationship is shown clearly in the Sammā Diṭṭhi Sutta. When the Buddha asked Ven. Sāriputta to explain right view, he traced the Paṭicca Samuppāda sequence backward. When the monks asked, “Is there a cause for avijjā?”, he explained that āsavā condition avijjā, and avijjā in turn reinforces āsavā.
Mối liên hệ này được trình bày rõ trong Sammā Diṭṭhi Sutta. Khi Đức Phật bảo Tôn giả Sāriputta giảng về chánh kiến, ngài lần ngược chuỗi Paṭicca Samuppāda. Khi các tỳ-kheo hỏi “Avijjā (vô minh) có nguyên nhân không?”, ngài giải rằng āsava duyên sinh avijjā, và avijjā lại nuôi dưỡng āsava.
- In Abhidhamma, it is stated that four of the eight fundamental units of matter (suddhaṭṭhaka) arise from avijjā and the other four from taṇhā (which stems from āsava). Thus avijjā and taṇhā are called bhava-mūla.
Theo Abhidhamma, bốn trong tám đơn vị vật chất căn bản (suddhaṭṭhaka) sinh từ avijjā và bốn sinh từ taṇhā (bắt nguồn từ āsava). Do đó avijjā và taṇhā được gọi là bhava-mūla.
- One way to explain Nibbāna or “complete cooling down” is to say that it is attained by getting rid of all āsavās. When following the Noble Eightfold Path, “āsavakkhaya” is achieved in steps.
Nibbāna , hay “sự mát dịu hoàn toàn,” đạt được bằng cách đoạn trừ tất cả āsava. Khi hành theo Bát Thánh Đạo, āsavakkhaya được thành tựu dần dần.
- At the Sotāpanna stage, the first component of āsava or diṭṭhāsava (craving for various diṭṭhis or wrong worldviews) is removed. This all important component of diṭṭhāsava is solely due to not knowing the true nature of this world of 31 realms: anicca, dukkha, and anatta. Most people carry certain diṭṭhis all their lives, most even coming from previous lives. The most prevalent diṭṭhi is the belief that there is no rebirth process.
Ở bậc Sotāpanna, loại āsava đầu tiên — diṭṭhāsava (ái đối với tà kiến, chấp thủ vào quan điểm sai lầm) — được diệt trừ. Nó bắt nguồn từ việc không biết bản chất thật của thế giới 31 cõi: anicca, dukkha và anatta. Hầu hết chúng sinh mang theo nhiều loại diṭṭhi suốt đời, nhiều trong số đó được mang từ các kiếp trước. Diṭṭhi phổ biến nhất là tin rằng không có tái sinh.
- When one truly comprehends that the consequences of immoral acts can be much harsher than we usually believe (birth in the apāyā), that itself removes the causes for rebirth in the apāyā.
Khi một người thật sự thấy rằng hành vi bất thiện mang hậu quả nghiêm trọng hơn tưởng tượng — kể cả tái sinh vào các apāyā — thì sự hiểu biết đó tự nó cắt đứt nhân dẫn đến tái sinh trong apāyā.
Connection to the Four Stages of Nibbāna
Sự liên hệ với Bốn Tầng bậc của Nibbāna
- A Sotāpanna would still have the other three āsavās: kāmāsava (craving for sense pleasures), bhavāsava (craving for living somewhere in the 31 realms), and avijjāsava (cravings due to not knowing anicca, dukkha, and anatta fully).
Một vị Sotāpanna vẫn còn ba āsava khác: kāmāsava (ái dục lạc), bhavāsava (ái hữu, ham tồn tại trong 31 cõi), và avijjāsava (ái do vô minh về anicca, dukkha, anatta).
- Kāmāsava is reduced at the Sakadāgāmi stage and is removed at the Anāgāmi
Kāmāsava giảm ở giai đoạn Sakadāgāmi và diệt ở giai đoạn Anāgāmi.
- Bhavāsava and avijjāsava are removed only at the Arahanthood.
Bhavāsava và avijjāsava chỉ được đoạn tận khi chứng quả vị Arahant.
- Of course, all four āsavās keep getting reduced at each stage of Nibbāna. Thus, a Sotāpanna, for example, would have reduced the other three āsavās to some level.
Cả bốn āsava đều được giảm dần theo từng tầng Nibbāna; ngay cả Sotāpanna cũng đã giảm ba loại āsavās còn lại ở mức độ nhất định.
- It is also clear that comprehension of anicca, dukkha, and anatta gradually increases at each stage and is complete only at the Arahant
Sự hiểu biết về anicca, dukkha, và anatta rõ ràng tăng dần ở mỗi tầng bậc, và chỉ viên mãn khi thành Arahant.
- It is nice to see the self-consistency, and the fact that one can analyze a given situation in different ways.
Thật tốt khi thấy sự nhất quán nội tại, và thấy rằng một tình huống có thể được phân tích theo nhiều cách khác nhau.
- One may have a Ph.D., or one may be able to recite the whole of the Tipiṭaka; yet one would not be even able to get to the Sotāpanna magga without comprehending anicca, dukkha, and anatta to some level.
Một người có thể có bằng tiến sĩ, hoặc có thể tụng thuộc toàn bộ Tipiṭaka; nhưng người ấy vẫn không thể đạt đến Sotāpanna magga nếu không thấu hiểu anicca, dukkha và anatta ở một mức độ nào đó.
- Diṭṭhāsava cannot be removed until one is well on the mundane eightfold path, because one’s mind needs to be cleared of the strongest defilements. As I keep saying, this is not about “book knowledge” but cleansing one’s mind.
Diṭṭhāsava không thể được đoạn trừ cho đến khi một người vững vàng trên con đường Bát Chánh Đạo thế tục, vì tâm phải được gột sạch các ô nhiễm mạnh nhất. Như tôi luôn nói, điều này không phải là “kiến thức sách vở” mà là sự thanh tịnh hóa tâm.
- Of course, diṭṭhāsava gives rise to various gati, and thus, removing such gati is the key to attacking diṭṭhāsava. The foremost is the tendency to “cling to a certain belief” and not even be willing to consider counter arguments.
Dĩ nhiên, diṭṭhāsava tạo ra nhiều loại gati, và vì vậy loại bỏ các gati ấy là chìa khóa để đối trị diṭṭhāsava. Hàng đầu trong số đó là xu hướng “chấp chặt một niềm tin” và không sẵn sàng xem xét các lập luận ngược lại.
- If one has the diṭṭhi that there is no rebirth, one must carefully examine the evidence for and against.
Nếu một người có diṭṭhi rằng không có tái sinh, họ phải cẩn trọng xem xét các bằng chứng ủng hộ và phản bác.
- Another is the refusal to believe anything “that cannot be proven” by a “scientific method.” Thus, just over 400 years ago, people looked around and asked “Where are those infinite number of universes and infinite number of living beings that the Buddha was talking about?.” Even now, science is only aware of a minute fraction of our physical universe, not to mention pretty much nothing about the mind; see “Dhamma and Science” for details.
Một xu hướng khác là từ chối tin bất kỳ điều gì “không thể được chứng minh” bằng “phương pháp khoa học.” Do đó, chỉ hơn 400 năm trước, người ta nhìn quanh và hỏi: “Vô số vũ trụ và vô số chúng sinh mà Đức Phật nói đến ở đâu?” Ngay cả ngày nay, khoa học chỉ biết một phần cực nhỏ của vũ trụ vật lý, và gần như không biết gì về tâm; xem “Dhamma and Science” để biết chi tiết.
- The bottom line is that whether one will be a human, a deva, or an animal in the next life will depend on what kind of gati we develop, and NOT what we wish/pray for. Furthermore, one can become a Sotāpanna in this very life by cultivating the “gati of a Sotāpanna” or “Ariya gati.” The key is to develop Sammā Diṭṭhi by learning and comprehending Dhamma (the correct worldview).
Điều cốt lõi là việc một người sẽ tái sinh làm người, làm deva hay thành thú trong đời sau phụ thuộc vào loại gati mà họ nuôi dưỡng, CHỨ KHÔNG phụ thuộc vào điều họ mong cầu hay cầu nguyện. Hơn nữa, một người có thể trở thành Sotāpanna ngay trong đời này bằng cách phát triển “gati của một Sotāpanna” hay “Ariya gati.” Chìa khóa là phát triển Sammā Diṭṭhi bằng cách học và thấu triệt Dhamma (chánh kiến về thế giới).
Next, “Memory, Brain, Mind, Nāma Loka, Kamma Bhava, Kamma Vipāka”, ……..
Tiếp theo, “Memory, Brain, Mind, Nāma Loka, Kamma Bhava, Kamma Vipāka”, ……..
