Buddhahood Controversies – Introduction

Ngày 9/7/2020; sửa ngày 6/8/2022
Tổng quan

  1. “Phật quả” là một thuật ngữ vẫn còn nhiễu nhương tranh cãi. Trong các bài sắp tới của phần này, tôi sẽ bàn ba chủ đề đã khiến nhiều người quan tâm suốt nhiều năm. Điều đó sẽ giúp nuôi dưỡng niềm tin nơi Phật, Dhamma và Saṅgha.
  1. Trí tuệ và năng lực của một vị Phật. Chúng ta sẽ làm rõ các hàm ý của ba loại trí của một vị Phật được nêu ở mục #8 bên dưới.
  1. Tri thức khoa học hiện nay tương hợp với phần lớn “các năng lực siêu thường” của một Đức Phật. Các nhà khoa học chưa dành thời gian để phân tích chuyên sâu; dĩ nhiên, đa số họ cũng chưa đủ hiểu về Phật Pháp (hoặc vật lý) để thực hiện dạng phân tích đó.
  1. Chúng ta cũng sẽ bàn cách giáo pháp của Đức Phật trước đó (Phật Kassapa) đã được truyền lại thành các giáo thuyết Vedas ở dạng sai lệch. Vì thế có rất nhiều thuật ngữ chung giữa Phật giáo và Ấn giáo như kamma (karma), jhāna (dhyāna), và cả Paṭicca Samuppāda (Pratītyasamutpāda). Tất nhiên, thiền Ānāpānasati của Đức Phật đã bị hiểu sai thành “thiền hơi thở”. Tất cả các khái niệm ấy đã tồn tại (y như hiện nay) vào thời Thái tử Siddhattha chào đời. Chúng ta sẽ bàn các chỗ trong Tipiṭaka nơi Đức Phật chỉ ra điều đó.

Người bình thường dễ nắm các nghĩa thế tục (và khó nắm các nghĩa sâu). Vì vậy, các diễn giải đời thường ấy định kỳ lại xuất hiện, khoác lốt là giáo lý Phật giáo.
Đức Phật là một Tước hiệu

  1. “Đức Phật” là một tước hiệu. Đức Phật là một con người trở nên “Giác ngộ”, tức chứng đắc Phật quả. Tuy nhiên, cần hiểu giáo pháp của Ngài ở mức cao hơn để thấu ý nghĩa của từ “Đức Phật”.
  • Một Đức Phật có “tâm hoàn hảo (viên mãn)”. Với tâm viên mãn, một Đức Phật biết hết thảy về thế gian. Dù sống cách đây hơn 2500 năm, Ngài đã mô tả vũ trụ gần như những gì giới khoa học đã khám phá trong 100 năm qua. Và Ngài cung cấp nhiều chi tiết hơn rất nhiều về thế giới của chúng ta (vượt xa các nhà khoa học), như chúng ta sẽ bàn sau.
  • Không ai sinh ra đã là Phật. Phật quả là thứ được tu chứng, đạt được. Trong quá khứ đã có nhiều vị Phật, và tương lai cũng sẽ có nhiều vị. Chẳng hạn, vị Phật mà ta đang bàn là Đức Phật Gotama. Trước Ngài (rất lâu về trước) là Phật Kassapa, và vị Phật kế tiếp sẽ là Phật Maitreya.
  • Sự xuất hiện của một vị Phật ở đời là vô cùng hiếm. Đôi khi, hàng tỷ năm có thể trôi qua mà không có vị Phật nào. Xem mục #14 trong “Pāramitā – How a Puthujjana Becomes a Buddha.”
  • Trước khi đi vào trí biết của một Đức Phật, hãy bàn vài dữ kiện cơ bản về Đức Phật Gotama.

Thái tử Siddhattha

  1. Đức Phật Gotama sinh ra với tên Siddhattha (Siddhārtha trong tiếng Sinhala hoặc Sanskrit), và cha mẹ Ngài là Suddhodana và Mahā Māyā. Suddhodana là một vị vua, và Thái tử Siddhattha lớn lên trong nhung lụa. Chẳng hạn, trong WebLink: suttacentral: Mahā Parinibbāna Sutta (DN 10), Đức Phật nói rằng Ngài có bốn cung điện cho bốn mùa. Bản dịch tiếng Anh: “WebLink: suttacentral: The Great Discourse on the Buddha’s Extinguishment”.
  • Rải rác trong nhiều suttā thuộc Dīgha Nikāya và Majjhima Nikāya là các ghi chép về nhiều giai đoạn đời sống của Đức Phật (trước và sau khi Giác ngộ). Tôi sẽ dẫn vài chỗ bên dưới. Nên đọc các bản ấy; đa số bản dịch là đủ tốt, nhất là với các tường thuật đời sống. Chỉ khi bàn đến các Dhamma sâu mới cần thận trọng hơn về tính chính xác của bản dịch.
  • Chẳng hạn, một tóm lược về cuộc đời Thái tử Siddhattha có trong “WebLink: henri-van-zeyst: Basic Buddhist Concepts”. Nhiều chi tiết hơn — trích từ Tipiṭaka — có trong “WebLink: accesstoinsightŏrg: A Sketch of the Buddha’s Life – Readings from the Pāli Canon”.
  • Năm mười sáu tuổi, Thái tử Siddhattha kết hôn với công chúa Yasodhara. Họ sống hạnh phúc mười ba năm và có một con trai là Rāhula. Tuy vậy, Thái tử vẫn không mãn nguyện; Ngài cảm thấy một nỗi “bất toại” hay “bất mãn” âm ỉ ngay giữa đời sống xa hoa.
  • Chúng ta sẽ lướt qua một loạt sự kiện dẫn đến bước ngoặt lớn nơi Thái tử Siddhattha. Bốn sự kiện ấy gọi là Bốn Điềm Lớn.

Bốn Điềm Lớn

  1. Trong một lần hiếm hoi ra ngoài cung điện, Thái tử Siddhattha thấy một người già. Ngài chưa từng thấy người già trước đó. Người hầu trung tín Channa giải thích rằng ai cũng sẽ già.
  • Trong lần kế tiếp, Ngài thấy một người bệnh và biết rằng ai cũng có lúc bệnh. Lần thứ ba, Ngài thấy một thi thể và được cho biết rồi một ngày Ngài cũng sẽ chết. Ba lần chứng kiến ấy khiến Ngài suy tư sâu xa về đời, và nỗi bất toại với đời sống lớn dần.
  • Trong lần thứ tư ra khỏi hoàng cung, Thái tử thấy một vị sa-môn — một người cầu đạo — với phong thái điềm tĩnh khiến Ngài chú ý. Channa giải thích rằng có nhiều ẩn sĩ như vậy: họ bất toại với đời sống và đang tìm phương giải quyết những vấn đề phổ quát của đời sống — Đó là bệnh tật, già nua và cái chết.
  • Như sẽ thấy bên dưới, người thời Đức Phật quen thuộc với các khái niệm về tái sinh. Vì vậy họ biết về “vòng luân hồi khổ đau trong tiến trình tái sinh.”
  • Qua hình ảnh vị ẩn sĩ, Thái tử Siddhattha nhận ra rằng chính mình cũng cần rời bỏ đời sống thế tục để theo con đường chấm dứt khổ đau gắn với vòng sinh, lão, bệnh, tử bất tận. Người ta chết chỉ để tái sinh và lặp lại cùng một vòng đó!

Ảnh hưởng của Giáo pháp Đức Phật Kassapa

  1. Tàn dư giáo pháp của Đức Phật Kassapa từ quá khứ xa xưa đã truyền xuống qua các giáo thuyết Vedic. Đây là điểm then chốt. Như sẽ thấy sau, Đức Phật giải thích rằng chỉ còn các diễn giải mang tính thế tục về giáo pháp của Phật Kassapa là tồn tại.
  • Chẳng hạn, người thời ấy khá quen với luật kamma, tiến trình tái sinh, ngũ (hay bát) giới, và thậm chí cả Nibbāna. Tuy nhiên, các Vedic brahmin đã dùng tiếng Sanskrit để truyền bá, dùng các từ Sanskrit như karma và nirvāna cho các từ Pāli kamma và Nibbāna.
  • Một ví dụ khác, theo Tipiṭaka, hoàng hậu Mahā Māyā thường xuyên trì bát quan trai giới.
  • Cũng vì thế mà có rất nhiều ẩn sĩ tìm cách đạt đến Nibbāna (nirvāna), tức giải thoát khỏi khổ đau trong luân hồi. Một số người cho rằng tu jhāna và sinh về cõi Brahma là nirvāna (hay chấm dứt khổ). Chúng ta sẽ bàn vấn đề này trong bài kế tiếp.

Xuất gia – Trở thành Ẩn sĩ

  1. Không lâu sau khi thấy vị ẩn sĩ, Thái tử Siddhattha rời hoàng cung vào giữa đêm. Channa dắt Ngài ra ngoài trên lưng ngựa Kanthaka. Thái tử cắt tóc và khoác y phục phù hợp với đời sống khổ hạnh. Từ đây, ta gọi Ngài là ẩn sĩ Siddhattha Bodhisatta.
  • Trước hết, Bodhisatta tìm đến hai vị yogi nổi tiếng đương thời, Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta. Họ truyền dạy tất cả những gì họ biết. Ngài có thể đạt jhāna cao nhất (Nevasaññā nā saññāyatana) trong thời gian ngắn. Các vị thầy ấy cho rằng mình đã chứng Nibbāna.
  • Nhưng Bodhisatta nhận ra rằng không thể đạt Nibbāna chỉ bằng cách đè nén nhiễm ô (tham, sân, si) qua thiền hơi thở hay các biến tướng thế tục của thiền kasiṇa. Ngài hiểu rằng chứng đắc Nibbāna đòi hỏi diệt trừ nhiễm ô để đạt “thanh tịnh hoàn toàn”.
  • Đức Phật đã bàn về những tương tác với Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta trong “WebLink: suttacentral: Mahāsaccaka Sutta (MN 36)”, “WebLink: suttacentral: Ariyapariyesana Sutta (MN 26)” và nhiều suttā khác.
  • Bạn có thể xem bản dịch tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác bằng cách bấm “mũi tên xuống” ngay phía trên tên sutta tại Sutta Central.

Sáu Năm Khổ Hạnh Cùng Cực

  1. Sau khi rời Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta, Bodhisatta thử nhiều phương pháp hành xác, bắt thân chịu khổ hạnh cực đoan. Ngoài việc tu tập các jhāna/kasiṇa mang tính thế tục, nhiều yogi thời ấy cho rằng có thể trừ bỏ nhiễm ô bằng cách hành phạt thân xác như vậy.
  • Không lâu sau khi rời hai vị thầy, Bodhisatta gặp năm bạn đồng tu: Kondañña, Bhaddiya, Vappa, Mahānāma và Assajī. Họ ấn tượng trước quyết tâm của Bodhisatta và tin rằng một ngày kia Ngài sẽ thành Phật.
  • Nhân đây, từ “Đức Phật” (và “Bhagavath”) cũng được truyền qua các giáo thuyết Vedā. Chẳng hạn, Bhagavad Gita (“Những bài tụng của Bhagavad”) chứa nhiều giáo lý Vedā vốn có nguồn gốc từ Phật Kassapa. Tất nhiên, đa số khái niệm đã bị hiểu theo nghĩa thế tục.
  • Ví dụ, “WebLink: suttacentral: Brahmāyu Sutta (MN 91)” ghi chép chi tiết về brahmin Brahmāyu — người tinh thông ba bộ Vedā (tiṇṇaṁ vedānaṁ pāragū). Mở đầu sutta, Brahmāyu tụng niệm các phẩm chất của một Đức Phật: ‘itipi so bhagavā arahaṁ sammāsambuddho vijjācaraṇasampanno sugato lokavidū anuttaro purisadammasārathi satthā devamanussānaṁ buddho bhagavā’ti. Rồi ông sai đệ tử đến gặp Đức Phật Gotama để xem Ngài có “ba mươi hai tướng đại nhân (dvattiṁsamahāpurisalakkhaṇāni)” hay không. Làm sao Brahmāyu biết được các phẩm chất của một Đức Phật? Vì chúng được truyền qua giáo thuyết Vedā! Nên đọc bản dịch tiếng Anh: “WebLink: suttacentral: With Brahmāyu (MN 91)”.
  • Trong phần lớn sáu năm ấy, Bodhisatta bắt thân chịu nhiều hình thức khổ hạnh khác nhau. Đức Phật đã nói về những nỗi khổ không thể tưởng ấy trong nhiều bài kinh, bao gồm “WebLink: suttacentral: Mahāsaccaka Sutta (MN 36)”.

Giác ngộ (Chứng đắc Phật quả)

  1. Cuối cùng, Bodhisatta nhận ra rằng hành xác không phải là con đường tẩy trừ ô nhiễm của tâm. Bodhisatta đã phải trải qua sáu năm khổ hạnh không cần thiết do một ác nghiệp khó vượt, vốn gây tạo với Phật Kassapa — Ngài đã từng mắng nhiếc Phật Kassapa. Tôi xin dẫn liên kết đến bản dịch tiếng Anh sutta, MN 81: “WebLink: suttacentral: With Ghaṭikāra”.
  • Vào ngày Rằm tháng Năm, Bodhisatta ngồi dưới cội Bodhi, quyết chí chứng đắc Phật quả. Đức Phật đã thuật lại những sự kiện trong đêm ấy trong “WebLink: suttacentral: Bodhirājakumāra Sutta (MN 85)” cùng một số sutta khác.

Trong đêm ấy, Đức Phật chứng đắc ba loại tri thức cao hơn (thắng trí):

  1. Khả năng nhớ các đời sống quá khứ (pubbe nivāsānussati ñāṇa),
  1. Khả năng thấy cuti (chấm dứt một bhava) và paṭisandhi (chụp bắt một bhava mới) của mọi chúng sinh. Đó là cutūpapāta ñāṇa.
  1. Chứng đắc Phật quả với āsavakkhaya ñāṇa. Điều này bao hàm hiểu Tứ Thánh Đế và Bát Thánh Đạo dẫn đến Nibbāna.
  • Từ đây, Bodhisatta đã là một Đức Phật toàn giác (Sammāsambuddha). Ngài chứng tri thế giới rộng lớn gồm 31 cõi, cách chúng sinh sinh về các cõi ấy theo Paṭicca Samuppāda, v.v. Đó không chỉ là suy đoán: Ngài đã đến các cõi ấy và xác chứng những gì mình biết, như sẽ bàn.

Những Sự kiện Sau Giác ngộ

  1. Vinaya Piṭaka ghi chép chi tiết các sự kiện sau khi Giác ngộ. Đây là bản dịch tiếng Anh: “Going forth (Pabbajjā).” Một nguồn khác được trình bày trong “The Life of the Buddha” by Bhikkhu Nānamoli.” Rất nên đọc các tư liệu này để hình dung sự khởi đầu của Phật Sāsana — “sứ mệnh hoằng hóa” của Đức Phật.
  • Dĩ nhiên, một số thuật ngữ Pāli then chốt bị dịch chưa đúng, nhất là anicca và anatta. Điều này thấy rõ ở đoạn kể năm vị tôn giả chứng Arahanthood sau nhiều ngày nghe hai bài suttā đầu tiên: Dhammacakkappavattana Sutta (SN 56.11) và Anattalakkhana Sutta (SN 22.59), như tôi đã bàn trong nhiều bài viết.
  • Ngoài các phần trình bày Dhamma sâu, đa số bản dịch tiếng Anh các suttā là tốt. Những đoạn kể cuộc đời Đức Phật trong nhiều suttā thuộc Dīgha Nikāya và Majjhima Nikāya thuộc nhóm này.
  • Tuy vậy, ngay cả khi ấy, nhiều dịch giả vẫn hoài nghi các năng lực của Đức Phật. Họ công khai nghi ngờ tiến trình tái sinh, khả năng của Phật đi đến các cõi Deva và Brahma (thậm chí sự tồn tại của các cõi ấy), đi xuyên tường, hay “chạm Mặt Trời và Mặt Trăng”, v.v. Xem “Mystical Phenomena in Buddhism?
  1. Đức Phật tuyên bố Ngài không dạy điều gì mà tự mình chưa xác chứng. Dhamma của Đức Phật không phải là triết học. Phần lớn “chuyên gia” nêu các ý kiến ấy thậm chí không phải là Phật tử đúng nghĩa (theo nghĩa hiểu được các Dhamma của Đức Phật sâu). Họ là “Phật tử thế tục” không tin tái sinh — NỀN TẢNG của Dhamma của Đức Phật. Hơn nữa, họ không có nền tảng khoa học (đặc biệt vật lý), nên không thấy rằng nhiều “hiện tượng huyền diệu” không hề trái với vật lý hiện đại!
  • Các bài khác trong mục này: “Buddhahood Associated Controversies.”